HSKK 3 theo format HSK 3.0 có nhiều điểm khác biệt so với cách tổ chức bài thi khẩu ngữ trước đây. Thí sinh không chỉ cần phát âm rõ, đúng thanh điệu mà còn phải biết quan sát tranh, xây dựng câu trả lời và trình bày ý tương đối mạch lạc trong thời gian ngắn.

Hướng dẫn làm bài thi Khẩu ngữ HSKK 3 theo Format đề mới HSK 3.0
Thí sinh sắp thi HSK 3 và HSK Khẩu ngữ (HSKK 3) theo HSK 3.0 từ ngày 13.12.2026 đặc biệt lưu ý đề thi đã đổi format. Lưu ngay hướng dẫn làm bài từng phần thi + đề mẫu HSKK 3 bên dưới về ôn ngay.
Bài thi HSKK cấp 3 (Khẩu ngữ cấp 3) có tổng thời gian khoảng 15 phút, trong đó có 6 phút chuẩn bị. Bài thi gồm 15 câu, thí sinh làm bài trên máy và ghi âm câu trả lời. Tổng điểm bài thi là 100 điểm, đạt 60 điểm trở lên được tính là đạt. Bài thi gồm 3 phần:
| Phần | Câu | Dạng bài | Số câu | Thời gian | Yêu cầu chính |
| Phần 1 | 1–8 | Nghe và nhắc lại | 8 | 10 giây/câu | Nghe câu và nhắc lại đúng, chú ý phát âm và thanh điệu |
| Phần 2 | 9–13 | Nhìn tranh nói | 5 | 15 giây/câu | Quan sát tranh và nói ngắn gọn về người, hành động, địa điểm hoặc sự việc trong tranh |
| Phần 3 | 14–15 | Trả lời câu hỏi | 2 | Chuẩn bị 3 phút/câu; trả lời 90 giây/câu | Trả lời đúng câu hỏi và phát triển thành một đoạn nói tương đối hoàn chỉnh |
Phương pháp làm bài
Phần 2: Nhìn tranh nói(看图说话 – 5 câu)
Yêu cầu: Quan sát tranh và trình bày nội dung phù hợp với tình huống trong tranh trong 15 giây.
Mẹo làm bài:
1. Xác định nhanh nội dung chính: Quan sát theo các yếu tố Ai? – Ở đâu? – Đang làm gì?, sau đó chú ý thêm 1–2 chi tiết nổi bật như đồ vật, thời tiết, nét mặt hoặc hành động khác.
2. Nói ý chính trước, bổ sung chi tiết sau: Ưu tiên mô tả hành động/sự việc chính, sau đó mở rộng bằng thông tin liên quan. Có thể triển khai theo trình tự: Nhân vật → Hành động → Hoàn cảnh/địa điểm → Chi tiết bổ sung.
3. Diễn đạt thành câu hoàn chỉnh: Tránh chỉ liệt kê những gì nhìn thấy hoặc nói các câu rời rạc. Có thể sử dụng các cấu trúc quen thuộc như “正在……”、 “在……”、 “有……”、 “……着……” để liên kết thông tin.
4. Không suy đoán quá xa nội dung tranh: Có thể bổ sung nhận xét hoặc suy đoán đơn giản khi tranh có căn cứ rõ ràng; ưu tiên mô tả những thông tin có thể quan sát trực tiếp.
5. Ưu tiên sự rõ ràng và liền mạch: Không cần cố sử dụng từ khó hoặc mô tả tất cả chi tiết. Trong thời gian ngắn, nên tập trung vào 1 nội dung chính + 1–2 chi tiết bổ sung, sử dụng những từ và cấu trúc đã nắm chắc.
Ví dụ:
Các bước làm bài
Bước 1. Xác định nhân vật(谁?)
Quan sát xem trong tranh có những ai.
一家人 / 爸爸、妈妈、孩子……
Bước 2. Xác định hành động chính(做什么?)
Tìm hành động nổi bật nhất của bức tranh.
吃饭 → 一家人正在一起吃饭。
Bước 3. Quan sát chi tiết(怎么样?还有什么?)
Chọn 1–2 chi tiết rõ nhất để bổ sung, không cần kể tất cả.
桌子上有很多菜。
大家一边吃饭,一边聊天。
大家都很开心。
Bước 4. Nối các ý thành đoạn hoàn chỉnh
Sắp xếp theo thứ tự nội dung chính → chi tiết → trạng thái/cảm nhận.
一家人正在一起吃饭。桌子上有很多菜,大家一边吃饭,一边聊天,看起来很开心。
ĐỀ THAM KHẢO
Hình ảnh mô tả: 13 hình tham khảo (đã tách thành file ảnh riêng).

- Một người phụ nữ đang gấp/quần áo tại nhà.
- Nhóm bạn nữ ngồi trò chuyện, uống nước và ăn bánh.
- Bác sĩ đang tư vấn/khám cho một bệnh nhân.
- Một người đàn ông cầm ô đi dưới trời mưa.
- Hai người đang chơi bóng đá.
- Một cô gái vui vẻ thức dậy trên giường.
- Hai người cùng di chuyển một chiếc ghế sofa.
- Một cô gái ngồi đọc sách ngoài công viên.
- Một cô gái học tập/làm bài tại bàn.
- Nhóm sinh viên/bạn trẻ đi cùng nhau ngoài trời.
- Một người đàn ông đang nấu ăn trong bếp.
- Một cô gái kéo vali tại sân bay.
- Một cô gái chơi cùng chú chó trong tuyết.
PHẦN 3
HSKK三级 | 第三部分 回答问题
CÂU HỎI ÔN TẬP
Phần thi gồm 2 câu. Mỗi câu thí sinh có 3 phút chuẩn bị và 90 giây để trả lời. Trong thời gian chuẩn bị, nên tận dụng để lên dàn ý nhanh, xác định 2–3 ý chính và ghi từ khóa/Pinyin cho những từ dễ quên, thay vì viết nguyên câu.
- 请说说你收到过的一件礼物。
- 休息的时候,你更喜欢在家还是出门?为什么?
- 请介绍一下你的好朋友。
- 你最喜欢什么运动?为什么?
- 周末你一般喜欢做什么?
- 请介绍一种你喜欢的食物。
- 你喜欢去什么地方旅游?为什么?
- 请介绍一下你的房间。
- 你喜欢看什么样的电影?为什么?
- 你每天早上几点起床?起床以后一般做什么?
- 请说说一件让你开心的事。
- 你喜欢看什么书?为什么?
- 你最喜欢什么样的天气?为什么?
- 请介绍一下你的一位老师。
- 你一般怎么去上学或者上班?路上要多长时间?
- 你喜欢看什么电视节目?为什么?
- 请说说你的一个爱好。
- 你喜欢和朋友一起做什么?
- 你最喜欢哪个季节?为什么?
- 请说说你昨天做了什么。
- 你想学什么新的东西?为什么?
- 你喜欢买什么东西?为什么?
- 请介绍一下你的家乡。
- 你晚上睡觉以前一般会做什么?
- 你喜欢听什么音乐?为什么?
- 为了身体健康,你一般会做什么?
- 请说说你以后想做什么。
- 你喜欢什么小动物?为什么?
- 放假的时候,你最喜欢去哪里?为什么?
- 你为什么学习汉语?你一般怎么学习汉语?
