Trang chủ | Thư viện Hán ngữ | Học tiếng trung qua bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai”

Học tiếng trung qua bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai”

Học tiếng trung qua bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai”

Âm nhạc luôn là một cách tuyệt vời để học ngôn ngữ, đặc biệt là với tiếng Trung – một ngôn ngữ giàu cảm xúc và giai điệu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách học tiếng Trung qua ca khúc “Đừng để tình yêu tàn phai” (别让爱你的人流泪) – một bản ballad nhẹ nhàng, sâu lắng với ca từ giàu hình ảnh và ý nghĩa. Không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, bài hát còn mang đến cơ hội cảm nhận văn hóa, cách biểu đạt cảm xúc trong tiếng Trung một cách tự nhiên và thú vị hơn.

Học tiếng Trung qua bài hát Đừng để tình yêu tàn phai
Học tiếng Trung qua bài hát Đừng để tình yêu tàn phai

Lời bài hát 别让爱你的人流泪 – Đừng để tình yêu tàn phai

My love 请别让爱凋落
My love qǐng bié ràng ài diāo luò
Tình yêu của anh, xin đừng để tình yêu tàn phai

别叫醒我的梦
bié jiào xǐng wǒ de mèng
Đừng đánh thức giấc mơ của em

能不能继续纠缠我
néng bù néng jì xù jiū chán wǒ
Liệu có thể tiếp tục quấn lấy em không?

你曾像一束光
nǐ céng xiàng yī shù guāng
Anh từng như một tia sáng

融化我的悲伤
róng huà wǒ de bēi shāng
Làm tan chảy nỗi buồn trong em

炫耀过的幸福
xuàn yào guò de xìng fú
Hạnh phúc từng được khoe khoang

后来成了打向我的巴掌
hòu lái chéng le dǎ xiàng wǒ de bā zhǎng
Sau này trở thành cái tát vào em

以前的回忆变成上瘾的痛
yǐ qián de huí yì biàn chéng shàng yǐn de tòng
Ký ức xưa trở thành nỗi đau gây nghiện

快乐都被你没收 心被带走
kuài lè dōu bèi nǐ méi shōu xīn bèi dài zǒu
Niềm vui bị anh lấy đi, trái tim cũng mang theo

无数个失去你的夜晚
wú shù gè shī qù nǐ de yè wǎn
Vô số đêm vắng bóng anh

我越想忘越是爱
wǒ yuè xiǎng wàng yuè shì ài
Càng muốn quên lại càng yêu

越发了疯的想
yuè fā le fēng de xiǎng
Càng điên cuồng nhớ đến anh

Love 孤独把我吞没
Love gū dú bǎ wǒ tūn mò
Tình yêu và nỗi cô đơn đang nuốt chửng em

心快要被撕破
xīn kuài yào bèi sī pò
Trái tim như sắp bị xé toạc

贪恋你温热的怀中
tān liàn nǐ wēn rè de huái zhōng
Tham luyến vòng tay ấm áp của anh

我知道感情没有道理可说
wǒ zhī dào gǎn qíng méi yǒu dào lǐ kě shuō
Em biết tình cảm chẳng thể nói bằng lý lẽ

我还在原地拼凑打碎的梦
wǒ hái zài yuán dì pīn còu dǎ suì de mèng
Em vẫn ở nơi cũ, ghép lại giấc mơ đã vỡ

能不能再来爱我一次
néng bù néng zài lái ài wǒ yī cì
Liệu có thể yêu em thêm một lần nữa không?

就抱紧我纠缠我
jiù bào jǐn wǒ jiū chán wǒ
Hãy ôm chặt em, quấn lấy em

请别让爱凋落
qǐng bié ràng ài diāo luò
Xin đừng để tình yêu tàn phai

Từ vựng trong bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai”

Dưới đây là một số từ vựng trong bài hát 请别让爱凋落 – Đừng để tình yêu tàn phai, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn dễ ghi nhớ và học theo ngữ cảnh:

Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
qǐng Xin, làm ơn
bié Đừng, chớ
ràng Để cho, khiến
ài Tình yêu
凋落 diāo luò Tàn phai, rơi rụng (hoa lá)
心疼 xīn téng Đau lòng, xót xa
曾经 céng jīng Đã từng
愿意 yuàn yì Sẵn lòng, bằng lòng
离开 lí kāi Rời xa, rời khỏi
忘记 wàng jì Quên
永远 yǒng yuǎn Mãi mãi, vĩnh viễn
眼泪 yǎn lèi Nước mắt
回忆 huí yì Hồi ức, ký ức
痛苦 tòng kǔ Đau khổ
相爱 xiāng ài Yêu nhau
承诺 chéng nuò Lời hứa
停止 tíng zhǐ Ngừng lại

Cấu trúc ngữ pháp dễ nhớ từ bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai”

Không chỉ mang giai điệu sâu lắng và lời ca cảm động, bài hát 请别让爱凋落 – Đừng để tình yêu tàn phai còn ẩn chứa nhiều cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhưng rất thông dụng trong tiếng Trung. Cùng CTI HSK khám phá những cấu trúc ngữ pháp đơn giản, dễ áp dụng được lồng ghép khéo léo trong lời ca nhé!

1. 请 + 别 + Động từ

Cấu trúc:
请 + 别 + Động từ: Xin đừng làm gì đó

Ví dụ trong bài hát:
请别让爱凋落
qǐng bié ràng ài diāo luò
Xin đừng để tình yêu tàn phai

Ứng dụng:
请别走。
qǐng bié zǒu
Xin đừng đi.

请别哭。
qǐng bié kū
Xin đừng khóc.

2. 让 + Tân ngữ + Động từ

Cấu trúc:
让 + Tân ngữ + Động từ: Để cho ai làm gì, khiến ai làm gì

Ví dụ trong bài hát:
别让爱凋落
bié ràng ài diāo luò
Đừng để tình yêu tàn phai

Ứng dụng:
妈妈让我去学校。
mā ma ràng wǒ qù xué xiào
Mẹ để tôi đến trường.

这件事让我很难过。
zhè jiàn shì ràng wǒ hěn nán guò
Việc này khiến tôi rất buồn.

3. 曾经 + Động từ

Cấu trúc:
曾经 + Động từ: Đã từng làm gì

Ví dụ trong bài hát:
曾经相爱
céng jīng xiāng ài
Đã từng yêu nhau

Ứng dụng:
我曾经去过北京。
wǒ céng jīng qù guò běi jīng
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

4. 愿意 + Động từ

Cấu trúc:
愿意 + Động từ: Sẵn lòng, bằng lòng làm gì

Ví dụ trong bài hát:
我愿意留下来
wǒ yuàn yì liú xià lái
Tôi sẵn lòng ở lại

Ứng dụng:
你愿意嫁给我吗?
nǐ yuàn yì jià gěi wǒ ma
Em có sẵn lòng lấy anh không?

5. 忘记 + Tân ngữ

Cấu trúc:
忘记 + Tân ngữ: Quên điều gì đó

Ví dụ trong bài hát:
忘记我们曾经
wàng jì wǒ men céng jīng
Quên đi những điều ta đã từng

Ứng dụng:
我忘记带钥匙了。
wǒ wàng jì dài yào shi le
Tôi quên mang chìa khóa rồi.

Bài hát “Đừng để tình yêu tàn phai” không chỉ lay động cảm xúc mà còn là một cách học tiếng Trung đầy cảm hứng. Qua từng câu hát, bạn có thể ghi nhớ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Hãy thử nghe và học thường xuyên để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày.

TƯ VẤN
LỘ TRÌNH HỌC TẬP 1:1
CÙNG CHUYÊN GIA HSK