Đại học Bắc Kinh gọi tắt là Bắc Đại, là một trong những trường đại học hàng đầu tại Trung Quốc, nằm trong các dự án lớn phát triển các trường đại học, là điểm đến mơ ước của nhiều du học sinh quốc tế. Cùng CTI HSK tìm hiểu trường đại học Bắc Kinh nhé!
Contents
1. Tổng quan trường Đại học Bắc Kinh

- Tên tiếng Trung: 北京大学
- Tên tiếng Anh: Peking University (PKU)
- Địa chỉ: Số 5, Đường Di Hòa viên, Quận Hải Điến, Bắc Kinh
1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
Đại học Bắc Kinh được thành lập vào năm 1898. Ban đầu, trường có tên là Đại học Hoàng gia Bắc Kinh và là trường đại học tổng hợp quốc gia đầu tiên ở Trung Quốc hiện đại. Sau Cách mạng năm 1911, trường được đổi tên thành tên hiện tại vào năm 1912.

Đại học Bắc Kinh đã có những đóng góp to lớn cho công cuộc trẻ hóa và giải phóng dân tộc, xây dựng và phát triển đất nước, văn minh và tiến bộ của xã hội, đồng thời đóng vai trò tiên phong quan trọng trong quá trình hiện đại hóa của Trung Quốc.

Từ khi cải cách mở cửa, Đại học Bắc Kinh đã bước vào thời kỳ phát triển mới ổn định và nhanh chóng. Năm 1994, trường trở thành một trong những trường đại học trọng điểm đầu tiên của “Dự án 211” quốc gia. Ngày 4 tháng 5 năm 1998, tại hội nghị kỷ niệm 100 năm thành lập Đại học Bắc Kinh, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã ra lời kêu gọi “để thực hiện hiện đại hóa, đất nước ta phải có nhiều trường đại học đẳng cấp thế giới”, sau đó phát động “Dự án 985” để xây dựng các trường đại học đẳng cấp thế giới. Với sự hỗ trợ và thúc đẩy của chiến lược quốc gia này, Đại học Bắc Kinh đã mở ra một chương mới trong quá trình phát triển của mình.

Ngày 3 tháng 4 năm 2000, Đại học Bắc Kinh sáp nhập với Đại học Y Bắc Kinh cũ để thành lập Đại học Bắc Kinh mới.
Những năm gần đây, Đại học Bắc Kinh đã đẩy mạnh phát triển chuyên sâu, chất lượng cao và đạt được những đột phá mới trên chặng đường mới xây dựng trường đại học đẳng cấp thế giới đặc sắc Trung Quốc.
1.2. Quy mô trường học, cơ sở vật chất
- Cơ sở chính

Cơ sở chính của Đại học Bắc Kinh nằm tại số 5 đường Di Hòa Viên, quận Hải Điến, Bắc Kinh. Tính đến năm 2022, diện tích khuôn viên trường là 2.751.117,87m2 và diện tích tòa nhà trường là 3.299.184,1m2.
- Cơ sở Yến Viên

Cơ sở Yến Viên của Đại học Bắc Kinh nằm ở chân đồi phía đông bắc của Tây Đồi Bắc Kinh. Tính đến tháng 5 năm 2024, trường có diện tích khoảng 1.288 mẫu Anh và có tổng diện tích xây dựng khoảng 430.000 mét vuông. Đây là cơ sở phía bắc cho các ngành kỹ thuật và liên ngành mới của Đại học Bắc Kinh. Khuôn viên trường có Khoa Khoa học Máy tính, Khoa Mạch tích hợp, Khoa Điện tử, Khoa Trí tuệ, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, cũng như các viện nghiên cứu vật lý như Trung tâm Điện tử dựa trên Carbon, Trung tâm Nano-quang điện tử và Viện Nghiên cứu Năng lượng…
- Cơ sở Trường Bình

Cơ sở Trường Bình của Đại học Bắc Kinh nằm dưới chân núi Thiên Thọ, cách quận Trường Bình, Bắc Kinh 4km về phía tây bắc. Cơ sở này được xây dựng vào cuối những năm 1950. Tính đến tháng 5 năm 2024, khuôn viên trường có diện tích hơn 550 mẫu Anh và có diện tích xây dựng là 56.000 mét vuông. Từ năm 1994 đến năm 1999, sinh viên năm nhất chuyên ngành khoa học xã hội của trường đã chuyển đến cơ sở Trường Bình, và sau năm 2000, nơi đây trở thành cơ sở của Trường Cao đẳng Giáo dục Thường xuyên của trường.
- Cơ sở Khoa Y

Cơ sở của Khoa Y nằm tại số 38, Đường Học viện, Quận Hải Điến, Bắc Kinh. Tính đến ngày 1 tháng 9 năm 2023, có năm trường cao đẳng: Khoa Y học cơ bản, Khoa Dược, Khoa Y tế công cộng, Khoa Điều dưỡng và Khoa Nhân văn Y khoa. Có 6 bệnh viện trực thuộc (Trường Cao đẳng Y khoa Lâm sàng), 4 bệnh viện hợp tác xây dựng và 11 bệnh viện giảng dạy.
2. Các chuyên ngành đào tạo của nhà trường
Tính đến tháng 6 năm 2024, Đại học Bắc Kinh có 6 khoa, cụ thể là Nhân văn, Khoa học, Khoa học xã hội, Kinh tế và Quản lý, Thông tin và Kỹ thuật, và Y khoa, một khoa liên ngành và một trường sau đại học, với tổng cộng 11 chuyên ngành, 49 loại hình chuyên môn và 137 chuyên ngành đại học.
Khoa | Các phòng ban trực thuộc | Chuyên ngành đại học |
Khoa Khoa học
|
Khoa Toán học
|
Toán học và Toán ứng dụng |
Thống kê ứng dụng (tập trung vào thống kê sinh học) | ||
Khoa học thông tin và máy tính | ||
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn | ||
Thống kê | ||
Khoa Khoa học sự sống | Khoa học sinh học | |
Khoa Khoa học Trái đất và Không gian
|
Địa chất | |
Địa hóa học | ||
Vật lý Trái Đất Rắn | ||
Khoa học và công nghệ vũ trụ | ||
Hệ thống thông tin địa lý | ||
Khoa Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan | —— | |
Khoa Hóa học và Kỹ thuật Phân tử
|
Hóa học | |
Hóa học vật liệu | ||
Hóa học ứng dụng | ||
Sinh học hóa học | ||
Khoa Nghiên cứu Đô thị và Môi trường
|
Khoa học Môi trường | |
Sinh thái học | ||
Địa lý vật lý và tài nguyên và môi trường | ||
Địa lý nhân văn và quy hoạch đô thị và nông thôn | ||
Quy hoạch đô thị và nông thôn (chương trình kỹ thuật năm năm) | ||
Khoa Khoa học Tâm lý và Nhận thức
|
Tâm lý cơ bản | |
Tâm lý ứng dụng | ||
Khoa Vật lý
|
Vật lý | |
Khoa học khí quyển | ||
Khoa học và công nghệ hạt nhân | ||
Thiên văn học | ||
Khoa Khoa học Thông tin và Kỹ thuật
|
Khoa Khoa học và Công nghệ thông tin
|
Khoa học và công nghệ thông tin điện tử |
Khoa học và Kỹ thuật vi điện tử | ||
Thiết kế mạch tích hợp và hệ thống tích hợp | ||
Lớp thực nghiệm Khoa học thông tin điện tử (Lớp thông tin) | ||
Vật lý ứng dụng | ||
Khoa học máy tính và công nghệ | ||
Kỹ thuật phần mềm | ||
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn | ||
Khoa học và công nghệ thông minh | ||
Khoa học thông tin và máy tính | ||
Khoa học thông tin và máy tính (Lớp Turing) | ||
Khoa Điện tử
|
Khoa học và công nghệ thông tin điện tử | |
Kỹ thuật thông tin điện tử | ||
Khoa Khoa học máy tính
|
Khoa học máy tính và công nghệ (bao gồm hướng khoa học, hướng công nghệ và lớp Turing) |
|
Kỹ thuật phần mềm | ||
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn | ||
Khoa học thông tin và máy tính (Chương trình tăng cường cơ bản) | ||
Cao đẳng Kỹ thuật
|
Cơ học lý thuyết và ứng dụng | |
Phân tích kết cấu kỹ thuật | ||
Kỹ thuật Năng lượng và Tài nguyên | ||
Kỹ thuật hàng không vũ trụ | ||
Kỹ thuật Y sinh học | ||
Kỹ thuật Robot | ||
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | ||
Khoa Phần mềm và Vi điện tử
|
Công nghệ kỹ thuật phần mềm | |
Công nghệ dữ liệu lớn | ||
Kỹ thuật dịch vụ | ||
Bảo mật phần mềm | ||
Bảo mật mạng và hệ thống | ||
Dữ liệu lớn và bảo mật đám mây | ||
Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông (Thiết kế Hệ thống Nhúng) | ||
Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông (Phần cứng thông minh và Chip hệ thống) | ||
Kỹ thuật mạch tích hợp (Công nghệ tích hợp hệ thống thông minh) | ||
Công nghệ tài chính | ||
Quản lý đổi mới và vốn đầu tư mạo hiểm | ||
Nghệ thuật số | ||
Kỹ thuật thông tin ngôn ngữ | ||
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Môi trường | —— | |
Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
|
Hóa học | |
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | ||
Khoa Nhân văn
|
Khoa Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
|
Văn học Trung Quốc |
Tiếng Trung Quốc | ||
Ngữ văn cổ điển | ||
Ngôn ngữ học ứng dụng (Xử lý thông tin tiếng Trung) | ||
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (dành cho sinh viên quốc tế) | ||
Khoa Khảo cổ học và Bảo tàng học
|
Khảo cổ học | |
Bảo tàng học | ||
Bảo vệ di tích văn hóa | ||
Kiến trúc cổ đại | ||
Ngôn ngữ nước ngoài và Lịch sử nước ngoài (Khảo cổ học) | ||
Khoa Ngoại Ngữ
|
Tiếng Anh | |
Tiếng Nga | ||
Tiếng Pháp | ||
Tiếng Đức | ||
Tiếng Tây Ban Nha | ||
Tiếng Bồ Đào Nha | ||
Tiếng Nhật | ||
Tiếng Ả Rập | ||
Mông Cổ | ||
Hàn Quốc | ||
Tiếng Việt | ||
Thái | ||
Miến Điện | ||
Tiếng Indonesia | ||
Tiếng Philipin | ||
Tiếng Hin-ddi | ||
Tiếng Phạn | ||
Tiếng Urdu | ||
Tiếng Ba Tư | ||
Tiếng Do Thái | ||
Tiếng Ý | ||
Trường Dạy Tiếng Trung Quốc Như Một Ngoại Ngữ | Chương trình giáo dục quốc tế Trung Quốc | |
Khoa Lịch sử
|
Lịch sử thế giới | |
Lịch sử Trung Quốc cổ đại | ||
Khoa Triết học (Khoa Nghiên cứu tôn giáo)
|
Triết học | |
Nghiên cứu tôn giáo | ||
Triết học khoa học công nghệ và logic | ||
Trường Nghệ thuật
|
Lịch sử nghệ thuật | |
Giám đốc Đài Phát thanh và Truyền hình | ||
Viện nghiên cứu Opera
|
Biểu diễn opera | |
Sản xuất và quản lý opera | ||
Lịch sử Opera | ||
Biểu diễn âm nhạc | ||
Khoa Khoa học Xã hội
|
Khoa Quan hệ quốc tế
|
Chính trị quốc tế (bao gồm các chuyên ngành kinh tế chính trị quốc tế và các tổ chức quốc tế và chính sách công quốc tế) |
Ngoại giao | ||
Khoa Luật | Luật pháp | |
Khoa Quản lý thông tin
|
Khoa học thư viện | |
Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | ||
Khoa học thông tin | ||
Biên tập và Xuất bản | ||
Khoa Xã hội học
|
Xã hội học | |
Công tác xã hội | ||
Nhân chủng học | ||
Trường Chính phủ
|
Khoa học Chính trị và Quản lý Công | |
Quản lý | ||
Quản lý đô thị | ||
Trường phái chủ nghĩa Mác | —— | |
Cao đẳng Sư phạm | —— | |
Khoa Báo chí và Truyền thông
|
Báo chí | |
Báo chí phát thanh và truyền hình | ||
Quảng cáo | ||
Biên tập và Xuất bản | ||
Giao tiếp | ||
Khoa Giáo dục thể chất | —— | |
Khoa Kinh tế và Quản lý
|
Khoa Kinh tế
|
Kinh tế học |
Kinh tế và thương mại quốc tế | ||
Tài chính | ||
Bảo hiểm | ||
Tài chính công | ||
Kinh tế Tài nguyên và Môi trường | ||
Trường Quản lý Quang Hoa
|
Tài chính | |
Tài chính (Kinh tế tài chính) | ||
Kế toán | ||
Tiếp thị | ||
Marketting (tập trung vào khoa học dữ liệu) | ||
Trường Phát triển Quốc gia | Kinh tế (Phát triển quốc gia) | |
Viện nghiên cứu dân số | —— | |
Khoa Y
|
Khoa Khoa học Y khoa Cơ bản | —— |
Khoa Dược | —— | |
Trường Y tế Công cộng | —— | |
Khoa Điều dưỡng | —— | |
Tiếng Anh (Tiếng Anh Y khoa) | ||
Trường Giáo dục Y khoa Liên tục
|
Điều dưỡng (Bằng tốt nghiệp lên Cử nhân) | |
Dược sĩ (Bằng tốt nghiệp lên Cử nhân) | ||
Liên ngành
|
Cao đẳng Yuanpei
|
Cổ sinh vật học |
Khoa học chính trị, kinh tế và triết học | ||
Ngoại ngữ và lịch sử nước ngoài | ||
Khoa học tích hợp | ||
Khoa học dữ liệu và công nghệ dữ liệu lớn | ||
Viện nghiên cứu liên ngành biên giới |
——
|
|
Viện Khoa học và Công nghệ hạt nhân | ||
Cao đẳng Nông nghiệp hiện đại | ||
Trung tâm nghiên cứu toán học quốc tế Bắc Kinh | ||
Viện Thiên văn học và Vật lý thiên văn Kavli | ||
Học viện Yên Kinh | ||
Viện nghiên cứu trí tuệ nhân tạo | ||
Trường Cao học Thâm Quyến
|
Khoa Kỹ thuật thông tin |
——
|
Khoa Môi trường và Năng lượng | ||
Trường Vật liệu tiên tiến | ||
Học viện Luật quốc tế | ||
Khoa Sinh học Hóa học và Công nghệ sinh học | ||
Khoa Quy hoạch và Thiết kế Đô thị | ||
Trường Kinh doanh HSBC | ||
Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn |
3. Chi phí dành cho du học sinh tại trường
- Học phí
Hạng mục
|
Chuyên ngành Nghệ thuật Tự do | Chuyên ngành Khoa học |
Nhân dân tệ/ người/năm học | Nhân dân tệ/ người/năm học | |
Sinh viên đại học | 26.000 | 30.000 |
Học các khóa học tiếng Trung | 18.000 nhân dân tệ một học kỳ | |
Học các khóa học chuyên nghiệp | 24.000 nhân dân tệ một học kỳ | |
Chương trình học kỳ ( GVS3 ) | 18.000 tệ / học kỳ (Khóa học tiếng Trung) 24.000 tệ / học kỳ (khóa học chuyên nghiệp) |
|
Thạc sĩ | 29.000 | 33.000 |
Học giả cao cấp | 30.000 | 34.000 |
Tiến sĩ | 32.000 | 40.000 |
Học giả nghiên cứu | 3.320 tệ/ tháng | |
Sinh viên tiền đại học | 27.000 tệ / học kỳ |
- Phí lưu trú
Sinh viên quốc tế sống tại khu ký túc xá sinh viên quốc tế trong khuôn viên trường (Zhongguanxinyuan và Shaoyuan) phải đóng phí chỗ ở đúng hạn theo quy định quản lý có liên quan.
Sinh viên tự thuê nhà riêng cũng nên trả tiền thuê nhà đúng hạn để tránh những tranh chấp pháp lý không đáng có.


4. Các học bổng dành cho du học sinh quốc tế
Học bổng của Chính phủ Trung Quốc | Học bổng của Đại học Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế | Học bổng thành phố Bắc Kinh dành cho sinh viên nước ngoài | |
Điều kiện ứng viên
|
Đáp ứng các yêu cầu ứng tuyển có liên quan của Đại học Bắc Kinh để tuyển sinh viên nước ngoài | ||
Không phải là người Trung Quốc | |||
Người nộp đơn chưa nhận được bất kỳ khoản tài trợ học bổng nào khác của Trung Quốc (trừ các giải thưởng một lần khác nhau) | Không nhận được bất kỳ hình thức tài trợ học bổng nào khác | Không nhận được bất kỳ hình thức học bổng nào khác để hỗ trợ học phí | |
Nội dung và tiêu chí học bổng | • Miễn học phí • Chi phí sinh hoạt • Cung cấp chỗ ở • Bảo hiểm y tế |
• Miễn học phí • Chi phí sinh hoạt (bao gồm cả trợ cấp chỗ ở) • Phí bảo hiểm y tế |
Học phí hàng năm * Đối với chương trình thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung, mức học bổng được tính dựa trên mức học phí chuẩn của chương trình thạc sĩ thông thường. |
Thời gian | Đại học: 4 năm Bằng thạc sĩ: 2-3 năm Nghiên cứu sinh tiến sĩ: 4 năm |
Đại học: 4 năm Bằng thạc sĩ: 2-3 năm Nghiên cứu sinh tiến sĩ: 4 năm Thạc sĩ và Tiến sĩ: 5 năm |
1 năm |
Tiêu chí tuyển chọn học bổng | Trình độ học vấn, năng lực học vấn, trình độ nghiên cứu khoa học, tiềm năng phát triển, v.v. của ứng viên. Kết quả tuyển chọn cuối cùng tùy thuộc vào kết quả đánh giá của chuyên gia. | ||
Có cần phải đánh giá hàng năm không? | CÓ | CÓ | KHÔNG |
Cách nộp hồ sơ xin học bổng
1. Hoàn thành đơn xin học bổng trực tuyến của Đại học Bắc Kinh (từ bây giờ đến 24:00 ngày 5 tháng 4, giờ Bắc Kinh)
bước chân:
1. Đăng nhập vào hệ thống ( http://www.studyatpku.com )
2. Chọn “Trang chủ” – “Đơn xin học bổng” – “Đơn xin học bổng tân sinh viên”
3. Điền đầy đủ thông tin và gửi
4 Nhận thông báo qua email có liên quan (11 tháng 4 – 13 tháng 4)
Nhà trường sẽ tổ chức một nhóm chuyên gia học bổng để tiến hành đánh giá đặc biệt và gửi thông báo qua email đến nhóm ứng viên đầu tiên được chọn để lựa chọn học bổng. Ứng viên được yêu cầu chú ý đến email của mình và giữ liên lạc cởi mở.
Hoàn tất đơn đăng ký vào hệ thống Hội đồng học bổng Trung Quốc (trước ngày 20 tháng 4)
Các ứng viên vượt qua vòng xét tuyển học bổng của trường vui lòng hoàn tất đơn xin học bổng trên hệ thống Hội đồng học bổng Trung Quốc sau khi nhận được thông báo tuyển sinh trước từ trường.
1. Đăng nhập vào hệ thống (http://www.campuschina.org)
2. Điền và nộp, tải mẫu đơn đăng ký. Lưu ý: Mã trường của Đại học Bắc Kinh là 10001 và loại dự án ứng dụng là Loại B
3. Danh sách tài liệu cần chuẩn bị
- Mẫu đơn xin học bổng của Chính phủ Trung Quốc (điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- Trang đầu hộ chiếu (có giá trị sau tháng 9 năm 2022, hộ chiếu phổ thông)
- Bằng tốt nghiệp cao nhất có công chứng (nếu là sinh viên thì phải nộp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến hoặc giấy chứng nhận đang theo học)
- Bảng điểm học tập (bảng điểm chính thức của tất cả các giai đoạn học bắt đầu từ bậc đại học)
- Bằng chứng về trình độ ngôn ngữ. Những người nộp đơn vào các chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung phải nộp báo cáo điểm HSK; những người nộp đơn vào các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh phải nộp báo cáo điểm IELTS hoặc TOEFL hoặc bằng chứng chính thức khác về trình độ tiếng Anh.
- Thư mời nhập học do Đại học Bắc Kinh cấp.
- Kế hoạch du học tại Trung Quốc. Không ít hơn 1.000 từ, chỉ viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- Hai lá thư giới thiệu. Cần có hai thư giới thiệu từ giáo sư hoặc phó giáo sư. Thư giới thiệu phải bao gồm mục tiêu học tập của ứng viên tại Trung Quốc và đánh giá của họ về năng lực chung và sự phát triển trong tương lai của sinh viên. Thư chỉ có thể được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- Mẫu đơn khám sức khỏe cho người nước ngoài.
- Giấy chứng nhận không có tiền án. Giấy tờ này phải được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn.
- Danh mục và tóm tắt các bài báo khoa học đã xuất bản và các kết quả công trình gốc khác. (nếu có)
Trên đây là các thông tin liên quan đến trường đại học Bắc Kinh. Nếu bạn có mong muốn được học tập tại ngôi trường hàng đầu tại Bắc Kinh, hãy lên kế hoạch học tập tiếng Trung ngay hôm nay cùng CTI HSK để mở cánh cửa du học trong tương lai nhé!